olympic salamander

olympic salamander

The Olympic salamander hides under a mossy rock near a clear forest stream.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kỳ giông Olympic: Một loài kỳ giông bán thủy sinh, kích thước nhỏ, mắt to, sốngvùng Tây Bắc Hoa Kỳ. Tên khoa học của loài này Rhyacotriton olympicus.

dụ sử dụng
  • (Kỳ giông Olympic thường được tìm thấy gần các dòng suối lạnh, trong vắtTây Bắc Thái Bình Dương.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu kỳ giông Olympic để hiểu về sự thích nghi độc đáo của với môi trường sống dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Olympic salamander habitat": Môi trường sống của kỳ giông Olympic, thường các khu rừng ẩm ướt, nhiều rêu.
    • The olympic salamander habitat is threatened by deforestation and climate change.
      (Môi trường sống của kỳ giông Olympic đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỳ giông (salamander): Một nhóm động vật lưỡng cư đuôi, bao gồm cả kỳ giông Olympic.
  • Loài lưỡng cư (amphibian): Nhóm động vật xương sống sống cả trên cạn dưới nước, như kỳ giông.
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ giông Tây Bắc: Một cách gọi khác dựa trên khu vực phân bố của loài.
  • Rhyacotriton olympicus: Tên khoa học chính xác của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "olympic salamander".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "olympic salamander".